Từ điển › 射影几何射影几何射影幾何 nghĩa là gìshè yǐng jǐ héhình học xạ ảnhNghĩa shè yǐng jǐ héhình học xạ ảnhTiếng Anh: projective geometryChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 射影几何射影几何学shè yǐng jǐ hé xué hình học xạ ảnh