射影变换射影變換 nghĩa là gì
shè yǐng biàn huàn
phép biến đổi xạ ảnh
Nghĩa
shè yǐng biàn huàn
- phép biến đổi xạ ảnh
Tiếng Anh: a projective transformation
Chữ thành phần
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →