射手 nghĩa là gì
shè shǒuHán Việt: XẠ THỦ
cung thủ
Nghĩa
shè shǒuHán Việt: XẠ THỦ
- cung thủ
- xạ thủ
- thiện xạ
- tiền đạo (bóng đá, v.v.)
Tiếng Anh: archer; shooter; marksman; (football etc) striker
shè shǒuHán Việt: XẠ THỦ
cung thủ
Tiếng Anh: archer; shooter; marksman; (football etc) striker