Từ điển › 射流射流 nghĩa là gìshè liúHán Việt: XẠ LƯUtia chất lỏng (toán học)Nghĩa shè liúHán Việt: XẠ LƯUtia chất lỏng (toán học)Tiếng Anh: jet (math.)Chữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →