Từ điển › 射灯射灯射燈 nghĩa là gìshè dēngHán Việt: XẠ ĐĂNGđèn chiếu điểmNghĩa shè dēngHán Việt: XẠ ĐĂNGđèn chiếu điểmTiếng Anh: spotlightChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →