射电望远镜射電望遠鏡 nghĩa là gì
shè diàn wàng yuǎn jìng
kính viễn vọng vô tuyến
Nghĩa
shè diàn wàng yuǎn jìng
- kính viễn vọng vô tuyến
Tiếng Anh: radio telescope
Chữ thành phần
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →