Từ điển › 射程射程 nghĩa là gìshè chéngHán Việt: XẠ TRÌNHtầm xaNghĩa shè chéngHán Việt: XẠ TRÌNHtầm xatầm vớitầm bắnTiếng Anh: range; reach; firing rangeChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →