Từ điển › 射箭射箭 nghĩa là gìshè jiànHán Việt: XẠ TIỄNbắn cungNghĩa shè jiànHán Việt: XẠ TIỄNbắn cungbắn tênTiếng Anh: archery; to shoot an arrowChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →