Từ điển › 射精射精 nghĩa là gìshè jīngHán Việt: XẠ TINHxuất tinhNghĩa shè jīngHán Việt: XẠ TINHxuất tinhTiếng Anh: ejaculation; to ejaculateChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 射精射精管shè jīng guǎn ống dẫn tinh dịch