Từ điển › 射线射线射線 nghĩa là gìshè xiàntiaNghĩa shè xiàntiaTiếng Anh: rayChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →