Từ điển › 射频噪声射频噪声射頻噪聲 nghĩa là gìshè pín zào shēngnhiễu tần số vô tuyếnNghĩa shè pín zào shēngnhiễu tần số vô tuyếnTiếng Anh: radio frequency noiseChữ thành phần射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →噪zào · Hán Việt: tháoto be noisy; to chirp loudly16 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →