射频干扰射頻干擾 nghĩa là gì
shè pín gān rǎo
nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF
Nghĩa
shè pín gān rǎo
- nhiễu sóng vô tuyến; nhiễu RF
Tiếng Anh: radio interference; RF interference
Chữ thành phần
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →
- 干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →
- 扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →