Từ điển › 将伯将伯將伯 nghĩa là gìqiāng bóHán Việt: TƯỚNG BÁcầu viện trợNghĩa qiāng bóHán Việt: TƯỚNG BÁcầu viện trợTiếng Anh: to ask for assistanceChữ thành phần将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →伯bó · Hán Việt: báolder brother; father's elder brother; sir, sire, count7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 将伯将伯之助qiāng bó zhī zhù sự trợ giúp nhận được từ người khác