Từ điển › 将军肚将军肚將軍肚 nghĩa là gìjiāng jūn dùbụng phệNghĩa jiāng jūn dùbụng phệTiếng Anh: potbellyChữ thành phần将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 将军肚将军肚子jiāng jūn dù zi bụng bia (mang tính khen)