Từ điển › 将官将官將官 nghĩa là gìjiàng guānHán Việt: TƯỚNG QUANtướng quân độiNghĩa jiàng guānHán Việt: TƯỚNG QUANtướng quân độiTiếng Anh: generalChữ thành phần将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →官guān · Hán Việt: quanofficial, public servant8 nét · Xem thứ tự nét →