将就將就 nghĩa là gì
jiāng jiu
chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
Nghĩa
jiāng jiu
- chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
- chịu đựng
Tiếng Anh: to accept (a bit reluctantly); to put up with
jiāng jiu
chấp nhận (một cách miễn cưỡng)
Tiếng Anh: to accept (a bit reluctantly); to put up with