将来將來 nghĩa là gì
jiāng láiHán Việt: TƯỚNG LAI
trong tương lai
Nghĩa
jiāng láiHSK 3Hán Việt: TƯỚNG LAIPhổ biến #2601
- trong tương lai
- tương lai
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: in the future; future; the future; CL:個|个[ge4]
jiāng láiHán Việt: TƯỚNG LAI
trong tương lai
Tiếng Anh: in the future; future; the future; CL:個|个[ge4]