Từ điển › 将牌将牌將牌 nghĩa là gìjiàng páiHán Việt: TƯỚNG BÀIchủ (chất bài)Nghĩa jiàng páiHán Việt: TƯỚNG BÀIchủ (chất bài)Tiếng Anh: trump (suit of cards)Chữ thành phần将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →