Từ điển › 尊贵尊贵尊貴 nghĩa là gìzūn guìHán Việt: TÔN QUÝđáng kínhNghĩa zūn guìHSK 7Hán Việt: TÔN QUÝđáng kínhtôn quýdanh dựTiếng Anh: respected; respectable; honorableChữ thành phần尊zūn · Hán Việt: tônto honor, to respect, to venerate12 nét · Xem thứ tự nét →贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →