Từ điển › 小丑鱼小丑鱼小丑魚 nghĩa là gìxiǎo chǒu yúHán Việt: TIỂU SỬU NGƯcá hềNghĩa xiǎo chǒu yúHán Việt: TIỂU SỬU NGƯcá hềcá hải quỳTiếng Anh: clownfish; anemonefishChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →