Từ điển › 小于小于小於 nghĩa là gìxiǎo yúHán Việt: TIỂU VUnhỏ hơn, <Nghĩa xiǎo yúHSK 6Hán Việt: TIỂU VUnhỏ hơn, <Tiếng Anh: less than, <Chữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →