小伙子小夥子 nghĩa là gì
xiǎo huǒ zi
chàng trai
Nghĩa (2 cách đọc)
xiǎo huǒ ziHSK 4Phổ biến #4267
- chàng trai
- người trẻ
- chàng trai trẻ
- LT:個|个[ge4]
xiǎo huǒ ziHSK 4Phổ biến #4267
Tiếng Anh: (coll.) young man; young fellow; lad
xiǎo huǒ zi
chàng trai
Tiếng Anh: (coll.) young man; young fellow; lad