小区小區 nghĩa là gì
xiǎo qūHán Việt: TIỂU KHU
khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
Nghĩa
xiǎo qūHSK 7Hán Việt: TIỂU KHU
- khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
- (viễn thông) ô
Tiếng Anh: housing estate; community; neighborhood; (telecommunications) cell
xiǎo qūHán Việt: TIỂU KHU
khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm
Tiếng Anh: housing estate; community; neighborhood; (telecommunications) cell