Từ điển › 小吃小吃 nghĩa là gìxiǎo chīHán Việt: TIỂU KHẬTđồ ăn vặtNghĩa xiǎo chīHSK 4Hán Việt: TIỂU KHẬTđồ ăn vặtđiểm tâmLượng từ: 家[jia1]Tiếng Anh: street food; snackChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小吃小吃店xiǎo chī diàn quán ăn vặt; phòng ăn; Lượng từ: 家[jia1]