Từ điển › 小型车小型车小型車 nghĩa là gìxiǎo xíng chēxe hơi cỡ nhỏNghĩa xiǎo xíng chēxe hơi cỡ nhỏTiếng Anh: compact carChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →