小学小學 nghĩa là gì
xiǎo xuéHán Việt: TIỂU HỌC
trường tiểu học; trường cấp một
Nghĩa
xiǎo xuéHSK 1Hán Việt: TIỂU HỌCPhổ biến #3819
- trường tiểu học; trường cấp một
Tiếng Anh: elementary school; primary school
xiǎo xuéHán Việt: TIỂU HỌC
trường tiểu học; trường cấp một
Tiếng Anh: elementary school; primary school