Từ điển › 小心眼小心眼 nghĩa là gìxiǎo xīn yǎnHán Việt: TIỂU TÂM NHẢNhẹp hòiNghĩa xiǎo xīn yǎnHán Việt: TIỂU TÂM NHẢNhẹp hòinhỏ nhenTiếng Anh: narrow-minded; pettyChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小心眼小心眼儿xiǎo xīn yǎn r tâm địa nhỏ nhen; nhỏ nhen; hẹp hòi