Từ điển › 小时候小时候小時候 nghĩa là gìxiǎo shí houHán Việt: TIỂU THÌ HẦUkhi còn nhỏNghĩa xiǎo shí houHSK 2Hán Việt: TIỂU THÌ HẦUPhổ biến #3067khi còn nhỏTiếng Anh: in one's childhoodChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小时候小时候儿xiǎo shí hou r biến thể er hoá của 小時候|小时候[xiao3 shi2 hou5]