Từ điển › 小气腔小气腔小氣腔 nghĩa là gìxiǎo qì qiāngHán Việt: TIỂU KHÍ XOANGkhoang không khí nhỏNghĩa xiǎo qì qiāngHán Việt: TIỂU KHÍ XOANGkhoang không khí nhỏChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →