Từ điển › 小溪小溪 nghĩa là gìxiǎo xīHán Việt: TIỂU KHEcon suốiNghĩa xiǎo xīHSK 7Hán Việt: TIỂU KHEcon suốinhánh suốiTiếng Anh: brook; streamletChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →溪xī · Hán Việt: khebrook, creek, stream13 nét · Xem thứ tự nét →