Từ điển › 小组小组小組 nghĩa là gìxiǎo zǔHán Việt: TIỂU TỔnhómNghĩa xiǎo zǔHSK 2Hán Việt: TIỂU TỔPhổ biến #1652nhómTiếng Anh: groupChữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小组小组委员会xiǎo zǔ wěi yuán huì tiểu ban