小说小說 nghĩa là gì
xiǎo shuōHán Việt: TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết
Nghĩa
xiǎo shuōHSK 2Hán Việt: TIỂU THUYẾTPhổ biến #2624
- tiểu thuyết
- hư cấu
- LT:本[ben3],部[bu4]
Tiếng Anh: novel; fiction; CL:本[ben3],部[bu4]
xiǎo shuōHán Việt: TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết
Tiếng Anh: novel; fiction; CL:本[ben3],部[bu4]