Từ điển › 小麦小麦小麥 nghĩa là gìxiǎo màiHán Việt: TIỂU MẠCHlúa mìNghĩa xiǎo màiHSK 6Hán Việt: TIỂU MẠCHlúa mìLượng từ: 粒[li4]Tiếng Anh: wheat; CL:粒[li4]Chữ thành phần小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →麦mài · Hán Việt: mạchwheat, barley, oats7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 小麦小麦胚芽xiǎo mài pēi yá mầm lúa mì