Từ điển › 少东家少东家少東家 nghĩa là gìshào dōng jiāHán Việt: THIỂU ĐANG GIAcon trai của ông chủNghĩa shào dōng jiāHán Việt: THIỂU ĐANG GIAcon trai của ông chủTiếng Anh: boss's sonChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →