Từ điển › 少儿少儿少兒 nghĩa là gìshào értrẻ emNghĩa shào érHSK 6trẻ emTiếng Anh: childChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 少儿少儿不宜shào ér bù yí không phù hợp cho trẻ em