Từ điển › 少女峰少女峰 nghĩa là gìShào nǚ FēngJungfrau, đỉnh núi ở Thụy SĩNghĩa Shào nǚ FēngJungfrau, đỉnh núi ở Thụy SĩTiếng Anh: Jungfrau, peak in SwitzerlandChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →