少年之家 nghĩa là gì
shào nián zhī jiāHán Việt: THIỂU NÊN CHI GIA
trung tâm thiếu nhi
Nghĩa
shào nián zhī jiāHán Việt: THIỂU NÊN CHI GIA
- trung tâm thiếu nhi
- câu lạc bộ thiếu nhi
Tiếng Anh: children's center; children's club
Chữ thành phần
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →
- 年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →