少数民族乡少數民族鄉 nghĩa là gì
shǎo shù mín zú xiāng
thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
Nghĩa
shǎo shù mín zú xiāng
- thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
Tiếng Anh: ethnic township (formal village level subdivision of PRC county)
Chữ thành phần
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →