Từ điển › 少量少量 nghĩa là gìshǎo liàngmột chútNghĩa shǎo liàngHSK 7một chútmột ítmột vàiTiếng Anh: a smidgen; a little bit; a fewChữ thành phần少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →