Từ điển › 尖厉尖厉尖厲 nghĩa là gìjiān lìHán Việt: TIÊM LẸchói tai (giọng)Nghĩa jiān lìHán Việt: TIÊM LẸchói tai (giọng)Tiếng Anh: shrill (voice)Chữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →厉lì · Hán Việt: lẹwhetstone; to grind, to sharpen, to whet5 nét · Xem thứ tự nét →