Từ điển › 尖叫尖叫 nghĩa là gìjiān jiàoHán Việt: TIÊM KHIẾUthét lên; gào thétNghĩa jiān jiàoHán Việt: TIÊM KHIẾUthét lên; gào thétTiếng Anh: to screech; to shriekChữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →