Từ điển › 尖塔尖塔 nghĩa là gìjiān tǎtháp nhọnNghĩa jiān tǎtháp nhọntháp giáo đường Hồi giáoTiếng Anh: spire; minaretChữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →