Từ điển › 尖子生尖子生 nghĩa là gìjiān zi shēngHán Việt: TIÊM TÍ SINHhọc sinh giỏi nhấtNghĩa jiān zi shēngHán Việt: TIÊM TÍ SINHhọc sinh giỏi nhấtTiếng Anh: top studentChữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →