尖峰 nghĩa là gì
jiān fēng
đỉnh nhọn (địa hình)
Nghĩa
jiān fēng
- đỉnh nhọn (địa hình)
- (nghĩa bóng) đỉnh cao
- đột biến
Tiếng Anh: sharp peak (landform); (fig.) peak; spike
jiān fēng
đỉnh nhọn (địa hình)
Tiếng Anh: sharp peak (landform); (fig.) peak; spike