Từ điển › 尖牙尖牙 nghĩa là gìjiān yáHán Việt: TIÊM NHArăng nanh; ngàNghĩa jiān yáHán Việt: TIÊM NHArăng nanh; ngàTiếng Anh: canine tooth; fang; tuskChữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →