尖细尖細 nghĩa là gì
jiān xìHán Việt: TIÊM TỚI
(của vật thể) thon nhọn
Nghĩa
jiān xìHán Việt: TIÊM TỚI
- (của vật thể) thon nhọn
- (giọng nói) cao chót vót
Tiếng Anh: (of an object) tapered; (of a voice) high-pitched
jiān xìHán Việt: TIÊM TỚI
(của vật thể) thon nhọn
Tiếng Anh: (of an object) tapered; (of a voice) high-pitched