Từ điển › 尖酸刻薄尖酸刻薄 nghĩa là gìjiān suān kè bólời lẽ cay nghiệt và không tử tếNghĩa jiān suān kè bólời lẽ cay nghiệt và không tử tếTiếng Anh: sharp and unkind (words)Chữ thành phần尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →