尖锐化尖銳化 nghĩa là gì
jiān ruì huàHán Việt: TIÊM NHỌN HOÁ
trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
Nghĩa
jiān ruì huàHán Việt: TIÊM NHỌN HOÁ
- trở nên mãnh liệt; trở nên cấp bách; lên đến đỉnh điểm
Tiếng Anh: to intensify; to become acute; to come to a head