尖锐批评尖銳批評 nghĩa là gì
jiān ruì pī píngHán Việt: TIÊM NHỌN PHÊ BÌNH
chỉ trích gay gắt
Nghĩa
jiān ruì pī píngHán Việt: TIÊM NHỌN PHÊ BÌNH
- chỉ trích gay gắt
Tiếng Anh: sharp criticism
Chữ thành phần
- 尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →
- 锐ruì · Hán Việt: nhọnsharp, pointed; keen, acute12 nét · Xem thứ tự nét →
- 批pī · Hán Việt: phêcomment, criticism; batch, lot; wholesale7 nét · Xem thứ tự nét →
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →