Từ điển › 尚且尚且 nghĩa là gìshàng qiěHán Việt: CHUỘNG THẢ(không) thậm chíNghĩa shàng qiěHán Việt: CHUỘNG THẢ(không) thậm chícònvẫnTiếng Anh: (not) even; yet; stillChữ thành phần尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →且qiě · Hán Việt: thảmoreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)5 nét · Xem thứ tự nét →